Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
/
游说集团
游说集团
du thuyết tập đoàn
nhóm vận động hành lang; tổ chức lobby
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm vận động hành lang; tổ chức lobby
- 。
Các nhóm vận động hành lang có ảnh hưởng lớn đến các quyết định của chính phủ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ游说集团
Phồn thể遊說集團
du thuyết tập đoàn
nhóm vận động hành lang; tổ chức lobby
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm vận động hành lang; tổ chức lobby
- 。
Các nhóm vận động hành lang có ảnh hưởng lớn đến các quyết định của chính phủ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)