Tới nội dung chính

游泳

游泳
yóuyǒng
du vịnh

bơi lội; bơi

HSK 2 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2243
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bơi lội; bơi

    中在水中用身体动作使自己浮动前进的运动zài shuǐ zhōng yòng shēntǐ dòngzuò shǐ zìjǐ fúdòng qiángjìn de yùndòng

    • 。

      Tôi thích bơi lội.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.

    • 。

      Ba tui biết bơi, nhưng má tui thì không.

  2. 貳动động từ

    bơi lội; bơi qua nước

    中在水中用四肢活动身体移动的运动zài shuǐ zhōng yòng sì zhī huódòng shēntǐ yídòng de yùndòng

游
yóu
du
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu