Tới nội dung chính

游水

游水
yóushuǐ
du thuỷ

bơi lội; bơi qua nước

1 nghĩa#47844
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bơi lội; bơi qua nước

    • 。

      Tôi thích bơi lội.

游
yóu
du
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu