Tới nội dung chính

游客

游客
yóukè
du khách

du khách; khách du lịch

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#6582
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    du khách; khách du lịch

    中到处旅行观光的人dàochù lǚxíng guānguāng de rén

    • 。

      Rất nhiều du khách đến đây.

  2. 貳名danh từ

    khách; du khách; (gaming) người chơi khách

    中来旅游的人;在游戏中临时玩的人lái lǚyóu de rén;zài yóuxì zhōng línshí wán de rén

游
yóu
du
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu