旅游者

旅游者
yóuzhě
lữ du giả

khách du lịch; du khách

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khách du lịch; du khách

    • Nhiều du khách thích đến đây.

  2. danh từ

    người đi xa; chinh phu (người đi lính, đi xa)

    • Anh ấy là một du khách.

  3. danh từ

    khách đến thăm; người đến thăm

    • Nhiều du khách đến đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.