观光客

观光客
guānguāng
quan quang khách

khách du lịch; khách tham quan

1 nghĩa#25582
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách du lịch; khách tham quan

    • Nhiều khách du lịch đến đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.