旅行者

旅行者
xíngzhě
lữ hành giả

người đi xa; chinh phu (người đi lính, đi xa)

1 nghĩa#11703
NGHĨA

NGHĨA

  1. người đi xa; chinh phu (người đi lính, đi xa)

    外出到远处去旅游的人wàichū dào yuǎnchù qù lǚyóu de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.