/
旅客
旅客
lữ khách
lữ khách; hành khách; du khách
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#9125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lữ khách; hành khách; du khách
中坐车、坐船或坐飞机去另一个地方的人zuò chē、zuò chuán huò zuò fēijī qù lìng yī ge dìfang de rén
- 。
Các du khách đang xếp hàng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
旅客
Phồn thể旅
lữ khách
lữ khách; hành khách; du khách
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#9125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lữ khách; hành khách; du khách
中坐车、坐船或坐飞机去另一个地方的人zuò chē、zuò chuán huò zuò fēijī qù lìng yī ge dìfang de rén
- 。
Các du khách đang xếp hàng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu