Tới nội dung chính

旅客

旅客
lǚkè
lữ khách

lữ khách; hành khách; du khách

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#9125
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lữ khách; hành khách; du khách

    中坐车、坐船或坐飞机去另一个地方的人zuò chē、zuò chuán huò zuò fēijī qù lìng yī ge dìfang de rén

    • 。

      Các du khách đang xếp hàng.

旅
lǚ
lữ
BỘ THỦ⽅
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu