温斯顿

温斯顿
Wēndùn
ôn tư đốn

Winston (tên người)

1 nghĩa#13982
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Winston (tên người)

    英语国家常见的人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de rénmíng

    • Winston là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.