Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
温斯顿
温斯顿
ôn tư đốn
Winston (tên người)
1 nghĩa#13982
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Winston (tên người)
中英语国家常见的人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de rénmíng
- 。
Winston là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ温斯顿
Phồn thể溫斯頓
ôn tư đốn
Winston (tên người)
1 nghĩa#13982
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Winston (tên người)
中英语国家常见的人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de rénmíng
- 。
Winston là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)