- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
nhiệt kế
nhiệt kế
Làm ơn cho tôi một cái nhiệt kế.
nhiệt kế
nhiệt kế
Làm ơn cho tôi một cái nhiệt kế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.