温度表

温度表
wēnbiǎo
ôn độ biểu

nhiệt kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt kế

    • Làm ơn cho tôi một cái nhiệt kế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.