温布尔登

温布尔登
Wēněrdēng
ôn bố nhĩ đăng

Wimbledon (khu vực tây nam Luân Đôn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Wimbledon (khu vực tây nam Luân Đôn)

    • Wimbledon là một quận của Luân Đôn.

  2. danh từ

    Giải Wimbledon (quần vợt)

    • Wimbledon là một giải quần vợt nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.