渗透压

渗透压
shèntòu
sấm thấu áp

áp suất thẩm thấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp suất thẩm thấu

    • Áp suất thẩm thấu là một khái niệm quan trọng trong sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.