渗出物

渗出物
shènchū
sấm xuất vật

chất tiết ra; dịch rỉ; dịch tiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất tiết ra; dịch rỉ; dịch tiết

    • Dịch tiết là biểu hiện thường gặp của viêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.