Tới nội dung chính

越来越

越来越
yuèláiyuè
việt lai việt

ngày càng; càng ngày càng

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1445
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngày càng; càng ngày càng

    中表示程度或数量不断增加biǎoshì chéngdù huò shùliàng búduàn zēngjiā

    • 。

      Anh ấy càng ngày càng cao.

越
yuè
việt
BỘ THỦ⾛
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu