渐冻人症

渐冻人症
jiàndòngrénzhèng
tiệm đông nhân chứng

bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh tế bào thần kinh vận động (MND)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh tế bào thần kinh vận động (MND)

    • Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là một căn bệnh hiếm gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.