渐入佳境

渐入佳境
jiànjiājìng
tiệm nhập giai cảnh

dần dần vào đà tốt đẹp; ngày càng hay hơn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dần dần vào đà tốt đẹp; ngày càng hay hơn [thành ngữ]

    • Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang dần tốt hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.