添加物

添加物
tiānjiā
thiêm gia vật

chất phụ gia; chất trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất phụ gia; chất trợ

    • Loại thực phẩm này không chứa chất phụ gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.