Tới nội dung chính

深情厚谊

深情厚谊
shēnqínghòuyì
thâm tình hậu nghị

tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]

    • 。

      Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.

深
shēn
thâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu