深度学习

深度学习
shēnxué
thâm độ học tập

học sâu; học máy sâu (trí tuệ nhân tạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sâu; học máy sâu (trí tuệ nhân tạo)

    • Học sâu là một nhánh của trí tuệ nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.