Dùng nước để vo gạo hoặc đãi vàng, âm đọc theo 匋 (đào).
/
淘宝网
淘宝网
đào bảo võng
Mạng Đào Bảo (trang thương mại điện tử Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mạng Đào Bảo (trang thương mại điện tử Trung Quốc)
- 。
Taobao là trang web mua sắm lớn nhất Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
淘宝网
Phồn thể淘寶網
đào bảo võng
Mạng Đào Bảo (trang thương mại điện tử Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mạng Đào Bảo (trang thương mại điện tử Trung Quốc)
- 。
Taobao là trang web mua sắm lớn nhất Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)