淀粉酶

淀粉酶
diànfěnméi
điến phấn môi

enzyme amylase; men tiêu hóa tinh bột (amylase)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    enzyme amylase; men tiêu hóa tinh bột (amylase)

    • Amylase là một loại enzyme tiêu hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.