- 氵thủy(nước)BỘ
- 刷loát(chải, quét)HÌNH THANH
Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.
thịt cừu nhúng lẩu; thịt cừu thái mỏng nhúng nồi lẩu
thịt cừu nhúng lẩu; thịt cừu thái mỏng nhúng nồi lẩu
Chúng ta đi ăn lẩu cừu đi!
Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.
thịt cừu nhúng lẩu; thịt cừu thái mỏng nhúng nồi lẩu
thịt cừu nhúng lẩu; thịt cừu thái mỏng nhúng nồi lẩu
Chúng ta đi ăn lẩu cừu đi!
Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.