- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
nước mắt nước mũi chảy ròng ròng [thành ngữ]
nước mắt nước mũi chảy ròng ròng [thành ngữ]
Anh ấy khóc nước mắt nước mũi giàn giụa.
nước mắt nước mũi chảy ròng (khóc lóc thảm thiết) [thành ngữ]
Anh ấy khóc đến nỗi nước mắt nước mũi giàn giụa.
nước mắt nước mũi chảy dài (khóc thảm thiết) [thành ngữ]
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
nước mắt nước mũi chảy ròng ròng [thành ngữ]
nước mắt nước mũi chảy ròng ròng [thành ngữ]
Anh ấy khóc nước mắt nước mũi giàn giụa.
nước mắt nước mũi chảy ròng (khóc lóc thảm thiết) [thành ngữ]
Anh ấy khóc đến nỗi nước mắt nước mũi giàn giụa.
nước mắt nước mũi chảy dài (khóc thảm thiết) [thành ngữ]
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.