消除锯齿

消除锯齿
xiāochúchǐ
tiêu trừ cưa xỉ

khử răng cưa (đồ hoạ máy tính); chống aliasing

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khử răng cưa (đồ hoạ máy tính); chống aliasing

    • Phần mềm này có thể khử răng cưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.