消费税

消费税
xiāofèishuì
tiêu phí thuế

thuế tiêu thụ; thuế tiêu dùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế tiêu thụ; thuế tiêu dùng

    • Thuế tiêu thụ là một loại thuế gián tiếp.

  2. danh từ

    thuế tiêu thụ; thuế tiêu dùng

    • Thuế tiêu thụ là một phần của giá sản phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.