消化酶

消化酶
xiāohuàméi
tiêu hoá môi

enzym tiêu hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    enzym tiêu hóa

    • Enzyme tiêu hóa giúp phân hủy thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.