消化腺

消化腺
xiāohuàxiàn
tiêu hoá tuyến

tuyến tiêu hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến tiêu hóa

    • Tuyến tiêu hóa tiết ra dịch tiêu hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.