Tới nội dung chính

浸泡

浸泡
jìnpào
tẩm phao

ngâm; tẩm; nhúng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29073
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngâm; tẩm; nhúng

    • 。

      Ngâm túi trà vào nước nóng.

  2. 貳动động từ

    nhúng; ngâm

    • 。

      Ngâm quần áo vào nước.

  3. 參动động từ

    chìm; đắm; trầm; (bóng) dìm vào

浸
jìn
tẩm
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu