酒精
酒精
tửu tinh
cồn; rượu cồn; ethanol
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5989
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cồn; rượu cồn; ethanol
中用粮食或其他物质发酵制成的液体yòng liángshi huò qìtā wùzhì fājiào zhìchéng de yètǐ
- 。
Cồn có thể khử trùng.
Đang tải…
酒精
Phồn thể酒
tửu tinh
cồn; rượu cồn; ethanol
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5989
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cồn; rượu cồn; ethanol
中用粮食或其他物质发酵制成的液体yòng liángshi huò qìtā wùzhì fājiào zhìchéng de yètǐ
- 。
Cồn có thể khử trùng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy