Tới nội dung chính

酒精

酒精
jiǔjīng
tửu tinh

cồn; rượu cồn; ethanol

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5989
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cồn; rượu cồn; ethanol

    中用粮食或其他物质发酵制成的液体yòng liángshi huò qìtā wùzhì fājiào zhìchéng de yètǐ

    • 。

      Cồn có thể khử trùng.

酒
jiǔ
tửu
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu