海岸线

海岸线
hǎiànxiàn
hải ngạn tuyến

đường bờ biển; đường ven biển

3 nghĩa#19849
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường bờ biển; đường ven biển

    • Đường bờ biển của Trung Quốc rất dài.

  2. danh từ

    đường bờ biển; bờ biển

    • Đường bờ biển này rất dài.

  3. danh từ

    đường bờ biển; bờ biển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.