海外版

海外版
hǎiwàibǎn
hải ngoại bản

ấn bản hải ngoại; ấn bản dành cho độc giả nước ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ấn bản hải ngoại; ấn bản dành cho độc giả nước ngoài

    • Đây là báo phiên bản nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.