Tới nội dung chính

海员

海员
hǎiyuán
hải viên

thủy thủ; thủy thủ đoàn

1 nghĩa#30243
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủy thủ; thủy thủ đoàn

    • 。

      Anh ấy là một thủy thủ.

海
hǎi
hải
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu