浑水摸鱼

浑水摸鱼
húnshuǐ
hồn thuỷ mò ngư

đục nước béo cò; nhân lúc rối loạn trục lợi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đục nước béo cò; nhân lúc rối loạn trục lợi [thành ngữ]

    • Anh ấy thích đục nước béo cò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.