浏览器

浏览器
liúlǎn
lưu lãm khí

trình duyệt (web)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình duyệt (web)

    • Tôi dùng trình duyệt để lên mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.