浏览

浏览
liúlǎn
lưu lãm

đọc lướt; duyệt qua (văn bản)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19154
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc lướt; duyệt qua (văn bản)

    • Tôi thích duyệt web.

  2. động từ

    lướt qua; duyệt qua

    • Tôi thích lướt web.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.