/
浏览
浏览
lưu lãm
đọc lướt; duyệt qua (văn bản)
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19154
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đọc lướt; duyệt qua (văn bản)
- 。
Tôi thích duyệt web.
- 貳动động từ
lướt qua; duyệt qua
- 。
Tôi thích lướt web.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
浏览
Phồn thể瀏覽
lưu lãm
đọc lướt; duyệt qua (văn bản)
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19154
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đọc lướt; duyệt qua (văn bản)
- 。
Tôi thích duyệt web.
- 貳动động từ
lướt qua; duyệt qua
- 。
Tôi thích lướt web.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)