浊臭熏天

浊臭熏天
zhuóchòuxūntiān
trọc xú huân thiên

mùi hôi thối xông lên tận trời; hôi thối nồng nặc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mùi hôi thối xông lên tận trời; hôi thối nồng nặc [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.