流行音乐

流行音乐
liúxíngyīnyuè
lưu hành âm nhạc

nhạc pop; âm nhạc đại chúng

1 nghĩa#32040
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc pop; âm nhạc đại chúng

    • Tôi thích nghe nhạc pop.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.