流汗

流汗
liúhàn
lưu hãn

toát mồ hôi; đổ mồ hôi

1 nghĩa#19664
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    toát mồ hôi; đổ mồ hôi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.