流感病毒

流感病毒
liúgǎnbìng
lưu cảm bệnh độc

vi-rút cúm; vi-rút influenza

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút cúm; vi-rút influenza

    • Virus cúm biến đổi mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.