流年不利

流年不利
liúnián
lưu niên bất lợi

năm tháng không thuận lợi; năm xui xẻo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm tháng không thuận lợi; năm xui xẻo [thành ngữ]

    • Năm nay anh ấy gặp vận hạn không may.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.