流变能力

流变能力
liúbiànnéng
lưu biến năng lực

lưu biến học; khoa học nghiên cứu về sự biến dạng và chảy của vật chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu biến học; khoa học nghiên cứu về sự biến dạng và chảy của vật chất

    • Khả năng lưu biến là một phần quan trọng của khoa học vật liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.