流亡政府

流亡政府
liúwángzhèng
lưu vong chính phủ

chính phủ lưu vong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính phủ lưu vong

    • Anh ấy đã tham gia chính phủ lưu vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.