流亡

流亡
liúwáng
lưu vong

lưu vong; sống lưu vong; chạy trốn ra nước ngoài

1 nghĩa#24528
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu vong; sống lưu vong; chạy trốn ra nước ngoài

    • Anh ấy bị buộc phải lưu vong ở nước ngoài.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.