活动家

活动家
huódòngjiā
hoạt động gia

nhà hoạt động; người hoạt động xã hội

1 nghĩa#45036
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hoạt động; người hoạt động xã hội

    • Anh ấy là một nhà hoạt động nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.