- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
Chúng tôi đi đến trung tâm hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
trung tâm hoạt động; nhà sinh hoạt cộng đồng
Chúng tôi đi đến trung tâm hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.