活不下去

活不下去
huóxiàqu
hoạt bất hạ khứ

không thể sống tiếp; không thể kiếm sống nổi

1 nghĩa#13578
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không thể sống tiếp; không thể kiếm sống nổi

    无法继续生存或生活wúfǎ jìxù shēngcún huò shēnghuó

    • Anh ấy không thể sống tiếp được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.