洞窟

洞窟
dòng
động quật

hang động; động

1 nghĩa#45025
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hang động; động

    • Cái động này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.