Tới nội dung chính

洞穴

洞穴
dòngxué
động huyệt

hang; hầm; hố

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6273
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hang; hầm; hố

    中山石中形成的地下房间或通道shānshí zhōng xíngchéng de dìxià fángjiān huò tōngdào

    • 。

      Cái hang này rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    hang động lớn; đại hầm

    中山里深处的大山洞shānlǐ shēnchù de dà shāndòng

洞
dòng
động
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu