洞穴
洞穴
động huyệt
hang; hầm; hố
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6273
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
中山石中形成的地下房间或通道shānshí zhōng xíngchéng de dìxià fángjiān huò tōngdào
- 。
Cái hang này rất sâu.
- 貳名danh từ
hang động lớn; đại hầm
中山里深处的大山洞shānlǐ shēnchù de dà shāndòng
Đang tải…
洞穴
Phồn thể洞
động huyệt
hang; hầm; hố
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6273
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
中山石中形成的地下房间或通道shānshí zhōng xíngchéng de dìxià fángjiān huò tōngdào
- 。
Cái hang này rất sâu.
- 貳名danh từ
hang động lớn; đại hầm
中山里深处的大山洞shānlǐ shēnchù de dà shāndòng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)