洞察一切

洞察一切
dòngcháqiè
động sát nhất thiết

thấu suốt mọi sự; nhìn thấu tất cả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thấu suốt mọi sự; nhìn thấu tất cả

    • Anh ấy có thể nhìn thấu mọi thứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.