洁西卡

洁西卡
Jié
khiết tây ca

Jessica (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jessica (tên người)

    • Jessica là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.